counsel to the crown
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công tố viên, biện lý: Một luật sư (thường là luật sư tranh tụng cấp cao) được chỉ định để làm cố vấn pháp lý cho Nguyên thủ quốc gia Vương quốc Anh (Quốc vương hoặc Nữ vương). Đây là một chức vụ pháp lý đặc biệt trong hệ thống luật pháp Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The counsel to the crown presented the evidence in the high-profile case. (Công tố viên đã trình bày chứng cứ trong vụ án được quan tâm rộng rãi.)
- As counsel to the crown, her primary duty is to advise on matters of state law. (Với tư cách là biện lý, nhiệm vụ chính của bà là cố vấn về các vấn đề pháp luật nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này đặc biệt chỉ được sử dụng trong bối cảnh hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung có cấu trúc tương tự. Nó nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý đặc biệt giữa luật sư và chức vụ Nguyên thủ quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- Crown Counsel (n): Một thuật ngữ tương đương, thường dùng ở một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung để chỉ công tố viên đại diện cho chính phủ.
- King's Counsel / Queen's Counsel (KC/QC) (n): Danh hiệu cho một luật sư tranh tụng cấp cao, thường được bổ nhiệm làm "counsel to the crown". Khi Nguyên thủ là Nam vương, gọi là King's Counsel (KC); khi là Nữ vương, gọi là Queen's Counsel (QC).
Từ đồng nghĩa
- Crown prosecutor: Công tố viên.
- State's attorney: Biện lý nhà nước (tương đương trong ngữ cảnh Mỹ).
- Public prosecutor: Công tố viên.
Lưu ý
- Cụm từ "counsel to the crown" là một danh từ ghép cố định, luôn được sử dụng để chỉ chức danh hoặc vai trò cụ thể này. Nó không phải là một cụm động từ (phrasal verb) và cũng không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
Noun
- công tố viên, biện lý