counsel to the crown

Học thuật
Thân thiện
counsel to the crown

The Queen's counsel to the crown provides legal advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tố viên, biện : Một luật sư (thường luật sư tranh tụng cấp cao) được chỉ định để làm cố vấn pháp cho Nguyên thủ quốc gia Vương quốc Anh (Quốc vương hoặc Nữ vương). Đây một chức vụ pháp đặc biệt trong hệ thống luật pháp Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The counsel to the crown presented the evidence in the high-profile case. (Công tố viên đã trình bày chứng cứ trong vụ án được quan tâm rộng rãi.)
    • As counsel to the crown, her primary duty is to advise on matters of state law. (Với tư cách biện , nhiệm vụ chính của cố vấn về các vấn đề pháp luật nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này đặc biệt chỉ được sử dụng trong bối cảnh hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung cấu trúc tương tự. nhấn mạnh mối quan hệ pháp đặc biệt giữa luật sư chức vụ Nguyên thủ quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Crown Counsel (n): Một thuật ngữ tương đương, thường dùngmột số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung để chỉ công tố viên đại diện cho chính phủ.
  • King's Counsel / Queen's Counsel (KC/QC) (n): Danh hiệu cho một luật sư tranh tụng cấp cao, thường được bổ nhiệm làm "counsel to the crown". Khi Nguyên thủ Nam vương, gọi là King's Counsel (KC); khi Nữ vương, gọi là Queen's Counsel (QC).
Từ đồng nghĩa
  • Crown prosecutor: Công tố viên.
  • State's attorney: Biện nhà nước (tương đương trong ngữ cảnh Mỹ).
  • Public prosecutor: Công tố viên.
Lưu ý
  • Cụm từ "counsel to the crown" một danh từ ghép cố định, luôn được sử dụng để chỉ chức danh hoặc vai trò cụ thể này. không phải một cụm động từ (phrasal verb) cũng không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
counsel to the crown

The Queen's counsel to the crown provides legal advice.

Noun
  1. công tố viên, biện

Từ đồng nghĩa